Từ vựng
陵
みささぎ
vocabulary vocab word
lăng mộ hoàng đế
mộ của hoàng đế
ngọn đồi lớn
陵 陵 みささぎ lăng mộ hoàng đế, mộ của hoàng đế, ngọn đồi lớn
Ý nghĩa
lăng mộ hoàng đế mộ của hoàng đế và ngọn đồi lớn
Luyện viết
Nét: 1/11
みささぎ
vocabulary vocab word
lăng mộ hoàng đế
mộ của hoàng đế
ngọn đồi lớn