Từ vựng
陥れる
おとしいれる
vocabulary vocab word
bẫy (vào tình thế khó khăn)
đẩy (vào thế bí)
gây (hỗn loạn)
lừa (làm việc gì)
dụ (vào bẫy)
vu khung (tội ác)
chiếm (lâu đài
pháo đài
v.v.)
lấy
giảm
thả (cái gì đó) vào
陥れる 陥れる おとしいれる bẫy (vào tình thế khó khăn), đẩy (vào thế bí), gây (hỗn loạn), lừa (làm việc gì), dụ (vào bẫy), vu khung (tội ác), chiếm (lâu đài, pháo đài, v.v.), lấy, giảm, thả (cái gì đó) vào
Ý nghĩa
bẫy (vào tình thế khó khăn) đẩy (vào thế bí) gây (hỗn loạn)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0