Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
陥せい
かんせい
vocabulary vocab word
bẫy
cạm bẫy
陥sei
kansei
陥せい
陥せい
かんせい
bẫy, cạm bẫy
か
ん
せ
い
陥
せ
い
か
ん
せ
い
陥
せ
い
か
ん
せ
い
陥
せ
い
Ý nghĩa
bẫy
và
cạm bẫy
bẫy, cạm bẫy
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
かんせい
bẫy, cạm bẫy
Phân tích thành phần
陥せい
bẫy, cạm bẫy
かんせい
陥
sụp đổ, rơi vào, sập xuống...
おちい.る, おとしい.れる, カン
⻖
( 阜 )
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.