Từ vựng
降りだす
ふりだす
vocabulary vocab word
bắt đầu mưa
bắt đầu tuyết rơi
降りだす 降りだす ふりだす bắt đầu mưa, bắt đầu tuyết rơi
Ý nghĩa
bắt đầu mưa và bắt đầu tuyết rơi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ふりだす
vocabulary vocab word
bắt đầu mưa
bắt đầu tuyết rơi