Từ vựng
間
はざま
vocabulary vocab word
khoảng cách
khoảng trống
khe hở
ngưỡng cửa
thung lũng
hẻm núi
khe núi
lỗ châu mai
khe chắn
lỗ nhỏ
間 間-3 はざま khoảng cách, khoảng trống, khe hở, ngưỡng cửa, thung lũng, hẻm núi, khe núi, lỗ châu mai, khe chắn, lỗ nhỏ
Ý nghĩa
khoảng cách khoảng trống khe hở
Luyện viết
Nét: 1/12