Từ vựng
間
かん
vocabulary vocab word
khoảng cách (giữa hai vật)
khoảng trống
quãng thời gian
khoảng cách
đoạn đường
thời gian (trong lúc
khi)
thời lượng
khoảng cách thời gian
giữa (hai bên hoặc vật)
trong số (một nhóm)
mối quan hệ (giữa)
mối liên hệ
điểm giữa
mức trung bình
nửa đường
vị trí trung gian
do
vì
間 間-4 かん khoảng cách (giữa hai vật), khoảng trống, quãng thời gian, khoảng cách, đoạn đường, thời gian (trong lúc, khi), thời lượng, khoảng cách thời gian, giữa (hai bên hoặc vật), trong số (một nhóm), mối quan hệ (giữa), mối liên hệ, điểm giữa, mức trung bình, nửa đường, vị trí trung gian, do, vì
Ý nghĩa
khoảng cách (giữa hai vật) khoảng trống quãng thời gian
Luyện viết
Nét: 1/12