Từ vựng
間違える
まちがえる
vocabulary vocab word
mắc lỗi
phạm sai lầm
làm sai
thực hiện không đúng
nhầm lẫn (cái này với cái khác)
lẫn lộn
間違える 間違える まちがえる mắc lỗi, phạm sai lầm, làm sai, thực hiện không đúng, nhầm lẫn (cái này với cái khác), lẫn lộn
Ý nghĩa
mắc lỗi phạm sai lầm làm sai
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0