Từ vựng
釧
くしろ
vocabulary vocab word
vòng tay (thường từ thời kỳ Kofun)
釧 釧 くしろ vòng tay (thường từ thời kỳ Kofun)
Ý nghĩa
vòng tay (thường từ thời kỳ Kofun)
Luyện viết
Nét: 1/11
くしろ
vocabulary vocab word
vòng tay (thường từ thời kỳ Kofun)