Từ vựng
邪
よこしま
vocabulary vocab word
xấu xa
ác độc
sai trái
tồi tệ
邪 邪 よこしま xấu xa, ác độc, sai trái, tồi tệ
Ý nghĩa
xấu xa ác độc sai trái
Luyện viết
Nét: 1/8
よこしま
vocabulary vocab word
xấu xa
ác độc
sai trái
tồi tệ