Từ vựng
逸れる
それる
vocabulary vocab word
quay đi
lệch hướng
chệch hướng
trật khỏi
trượt mục tiêu
lạc đề
đi lạc hướng
lạc lối
lang thang
逸れる 逸れる それる quay đi, lệch hướng, chệch hướng, trật khỏi, trượt mục tiêu, lạc đề, đi lạc hướng, lạc lối, lang thang
Ý nghĩa
quay đi lệch hướng chệch hướng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0