Từ vựng
逸れる
はぐれる
vocabulary vocab word
quay đi
lệch hướng
chệch hướng
trật khỏi
trượt mục tiêu
lạc đề
đi lạc hướng
lạc lối
lang thang
逸れる 逸れる-2 はぐれる quay đi, lệch hướng, chệch hướng, trật khỏi, trượt mục tiêu, lạc đề, đi lạc hướng, lạc lối, lang thang
Ý nghĩa
quay đi lệch hướng chệch hướng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0