Từ vựng
逃げ遂せる
にげおおせる
vocabulary vocab word
trốn thoát
tẩu thoát
thoát được
逃げ遂せる 逃げ遂せる にげおおせる trốn thoát, tẩu thoát, thoát được
Ý nghĩa
trốn thoát tẩu thoát và thoát được
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
にげおおせる
vocabulary vocab word
trốn thoát
tẩu thoát
thoát được