Từ vựng
辺
わたり
vocabulary vocab word
khu vực lân cận
vùng lân cận
vùng phụ cận
gần đó
xung quanh
khoảng
chẳng hạn
ví dụ
như là
辺 辺-4 わたり khu vực lân cận, vùng lân cận, vùng phụ cận, gần đó, xung quanh, khoảng, chẳng hạn, ví dụ, như là
Ý nghĩa
khu vực lân cận vùng lân cận vùng phụ cận
Luyện viết
Nét: 1/5