Từ vựng
辺
ほとり
vocabulary vocab word
khu vực
vùng lân cận
vùng
phía
rìa
hoàn cảnh
辺 辺-3 ほとり khu vực, vùng lân cận, vùng, phía, rìa, hoàn cảnh
Ý nghĩa
khu vực vùng lân cận vùng
Luyện viết
Nét: 1/5
ほとり
vocabulary vocab word
khu vực
vùng lân cận
vùng
phía
rìa
hoàn cảnh