Từ vựng
辰
たつ
vocabulary vocab word
con Rồng (chi thứ năm trong 12 con giáp)
giờ Thìn (khoảng 7-9 giờ sáng)
hướng Đông Nam
tháng Ba âm lịch
辰 辰 たつ con Rồng (chi thứ năm trong 12 con giáp), giờ Thìn (khoảng 7-9 giờ sáng), hướng Đông Nam, tháng Ba âm lịch
Ý nghĩa
con Rồng (chi thứ năm trong 12 con giáp) giờ Thìn (khoảng 7-9 giờ sáng) hướng Đông Nam
Luyện viết
Nét: 1/7