Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
輩
はい
vocabulary vocab word
đồng chí
bạn đồng hành
輩
hai
輩
輩-4
はい
đồng chí, bạn đồng hành
は
い
輩
は
い
輩
は
い
輩
Ý nghĩa
đồng chí
và
bạn đồng hành
đồng chí, bạn đồng hành
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/15
Mục liên quan
輩
Kanji
đồng chí, bạn đồng hành, người...
輩
ばら
đồng chí, bạn đồng hành
輩
やから
đồng chí, bạn đồng hành
輩
ともがら
đồng chí, bạn đồng hành
Phân tích thành phần
輩
đồng chí, bạn đồng hành, người...
-ばら, やから, ハイ
非
không, sai lầm, tiêu cực...
あら.ず, ヒ
車
xe hơi
くるま, シャ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.