Từ vựng
躯で覚える
からだでおぼえる
vocabulary vocab word
thuần thục qua trải nghiệm thực tế
躯で覚える 躯で覚える からだでおぼえる thuần thục qua trải nghiệm thực tế
Ý nghĩa
thuần thục qua trải nghiệm thực tế
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
からだでおぼえる
vocabulary vocab word
thuần thục qua trải nghiệm thực tế