Từ vựng
身を曝す
みをさらす
vocabulary vocab word
tự đặt mình vào nguy hiểm
身を曝す 身を曝す みをさらす tự đặt mình vào nguy hiểm
Ý nghĩa
tự đặt mình vào nguy hiểm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
みをさらす
vocabulary vocab word
tự đặt mình vào nguy hiểm