Từ vựng
足グセ
あしぐせ
vocabulary vocab word
dáng đi
kiểu đi bộ
kỹ thuật chân
kỹ thuật quật ngã đối thủ bằng chân
足グセ 足グセ あしぐせ dáng đi, kiểu đi bộ, kỹ thuật chân, kỹ thuật quật ngã đối thủ bằng chân
Ý nghĩa
dáng đi kiểu đi bộ kỹ thuật chân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0