Từ vựng
買い物
かいもの
vocabulary vocab word
mua sắm
hàng hóa đã mua
買い物 買い物 かいもの mua sắm, hàng hóa đã mua
Ý nghĩa
mua sắm và hàng hóa đã mua
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かいもの
vocabulary vocab word
mua sắm
hàng hóa đã mua