Từ vựng
貫入
かんにゅう
vocabulary vocab word
sự xâm nhập
sự thấm sâu
sự xâm lấn
hiện tượng nứt tơ (trong men gốm)
vết nứt chân chim
貫入 貫入 かんにゅう sự xâm nhập, sự thấm sâu, sự xâm lấn, hiện tượng nứt tơ (trong men gốm), vết nứt chân chim
Ý nghĩa
sự xâm nhập sự thấm sâu sự xâm lấn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0