Từ vựng
貫
かん
vocabulary vocab word
kan (đơn vị đo trọng lượng cổ
khoảng 3
75 kg
8
3 lb)
kan (đơn vị tiền tệ cổ
tương đương 1000 mon thời Edo; thông tục 10 mon thời Meiji)
bộ đếm cho miếng sushi
10 điểm
12 điểm
貫 貫 かん kan (đơn vị đo trọng lượng cổ, khoảng 3,75 kg, 8,3 lb), kan (đơn vị tiền tệ cổ, tương đương 1000 mon thời Edo; thông tục 10 mon thời Meiji), bộ đếm cho miếng sushi, 10 điểm, 12 điểm
Ý nghĩa
kan (đơn vị đo trọng lượng cổ khoảng 3 75 kg
Luyện viết
Nét: 1/11