Từ vựng
財
ざい
vocabulary vocab word
tài sản
của cải
hàng hóa
tổ chức hợp nhất
財 財 ざい tài sản, của cải, hàng hóa, tổ chức hợp nhất
Ý nghĩa
tài sản của cải hàng hóa
Luyện viết
Nét: 1/10
ざい
vocabulary vocab word
tài sản
của cải
hàng hóa
tổ chức hợp nhất