Từ vựng
負う
おう
vocabulary vocab word
cõng trên lưng
gánh vác
đảm đương
nhận trách nhiệm
chấp nhận
chịu đựng
gánh chịu
có bổn phận
trở nên có trách nhiệm
bị đè nặng bởi
bị thương
chịu vết thương
nhận được
gánh chịu tổn thất
mang ơn
chịu ơn
có cái gì đó đằng sau
được hậu thuẫn bởi
負う 負う おう cõng trên lưng, gánh vác, đảm đương, nhận trách nhiệm, chấp nhận, chịu đựng, gánh chịu, có bổn phận, trở nên có trách nhiệm, bị đè nặng bởi, bị thương, chịu vết thương, nhận được, gánh chịu tổn thất, mang ơn, chịu ơn, có cái gì đó đằng sau, được hậu thuẫn bởi
Ý nghĩa
cõng trên lưng gánh vác đảm đương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0