Từ vựng
豚鼻
ぶたばな
vocabulary vocab word
mũi heo
mũi giống mũi heo
cười khịt khịt như heo
豚鼻 豚鼻 ぶたばな mũi heo, mũi giống mũi heo, cười khịt khịt như heo
Ý nghĩa
mũi heo mũi giống mũi heo và cười khịt khịt như heo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0