Từ vựng
諳んずる
そらんずる
vocabulary vocab word
học thuộc lòng
nhớ thuộc lòng
đọc thuộc lòng
諳んずる 諳んずる そらんずる học thuộc lòng, nhớ thuộc lòng, đọc thuộc lòng
Ý nghĩa
học thuộc lòng nhớ thuộc lòng và đọc thuộc lòng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0