Từ vựng
諂う
へつらう
vocabulary vocab word
nịnh nọt
bợ đỡ
xu nịnh
nịnh hót
luồn cúi
諂う 諂う へつらう nịnh nọt, bợ đỡ, xu nịnh, nịnh hót, luồn cúi
Ý nghĩa
nịnh nọt bợ đỡ xu nịnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
へつらう
vocabulary vocab word
nịnh nọt
bợ đỡ
xu nịnh
nịnh hót
luồn cúi