Từ vựng
誂え向き
あつらえむき
vocabulary vocab word
hoàn hảo (cho)
lý tưởng
vừa vặn
phù hợp nhất
đo ni đóng giày
誂え向き 誂え向き あつらえむき hoàn hảo (cho), lý tưởng, vừa vặn, phù hợp nhất, đo ni đóng giày
Ý nghĩa
hoàn hảo (cho) lý tưởng vừa vặn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0