Từ vựng
診せる
みせる
vocabulary vocab word
đưa đi khám bác sĩ
cho bác sĩ khám
診せる 診せる みせる đưa đi khám bác sĩ, cho bác sĩ khám
Ý nghĩa
đưa đi khám bác sĩ và cho bác sĩ khám
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
みせる
vocabulary vocab word
đưa đi khám bác sĩ
cho bác sĩ khám