Từ vựng
訳
わけ
vocabulary vocab word
lý do
nguyên nhân
căn cứ
ý nghĩa
nghĩa
lẽ phải
lý lẽ
hoàn cảnh
trường hợp
mối quan hệ
chuyện tình
訳 訳 わけ lý do, nguyên nhân, căn cứ, ý nghĩa, nghĩa, lẽ phải, lý lẽ, hoàn cảnh, trường hợp, mối quan hệ, chuyện tình
Ý nghĩa
lý do nguyên nhân căn cứ
Luyện viết
Nét: 1/11