Từ vựng
言づける
ことづける
vocabulary vocab word
bảo (ai làm gì)
ra lệnh
chỉ đạo
hướng dẫn
mách lẻo
báo cáo
tố cáo
thường nói
quen nói
言づける 言づける ことづける bảo (ai làm gì), ra lệnh, chỉ đạo, hướng dẫn, mách lẻo, báo cáo, tố cáo, thường nói, quen nói
Ý nghĩa
bảo (ai làm gì) ra lệnh chỉ đạo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0