Từ vựng
言いだしっぺ
いーだしっぺ
vocabulary vocab word
người đầu tiên nói ra
người đầu tiên đề xuất
người đã nêu vấn đề
言いだしっぺ 言いだしっぺ いーだしっぺ người đầu tiên nói ra, người đầu tiên đề xuất, người đã nêu vấn đề
Ý nghĩa
người đầu tiên nói ra người đầu tiên đề xuất và người đã nêu vấn đề
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0