Từ vựng
親
おや
vocabulary vocab word
cha mẹ
bố mẹ
bố và mẹ
người chia bài
người làm cái
người sáng lập
người phát minh
chủ nuôi
chìa khóa
tổ chức mẹ
chính
tổ tiên
ông cha
親 親 おや cha mẹ, bố mẹ, bố và mẹ, người chia bài, người làm cái, người sáng lập, người phát minh, chủ nuôi, chìa khóa, tổ chức mẹ, chính, tổ tiên, ông cha
Ý nghĩa
cha mẹ bố mẹ bố và mẹ
Luyện viết
Nét: 1/16