Từ vựng
見晴らす
みはらす
vocabulary vocab word
quan sát toàn cảnh
nhìn ra xa
nhìn xuống từ trên cao
見晴らす 見晴らす みはらす quan sát toàn cảnh, nhìn ra xa, nhìn xuống từ trên cao
Ý nghĩa
quan sát toàn cảnh nhìn ra xa và nhìn xuống từ trên cao
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0