Từ vựng
見晴す
vocabulary vocab word
quan sát toàn cảnh
nhìn ra xa
nhìn xuống từ trên cao
見晴す 見晴す quan sát toàn cảnh, nhìn ra xa, nhìn xuống từ trên cao
見晴す
Ý nghĩa
quan sát toàn cảnh nhìn ra xa và nhìn xuống từ trên cao
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0