Từ vựng
見所
けんじょ
vocabulary vocab word
điểm đáng chú ý
ưu điểm
phần đáng xem
điểm nhấn
cảnh hay
dấu hiệu hứa hẹn
triển vọng tốt
見所 見所-2 けんじょ điểm đáng chú ý, ưu điểm, phần đáng xem, điểm nhấn, cảnh hay, dấu hiệu hứa hẹn, triển vọng tốt
Ý nghĩa
điểm đáng chú ý ưu điểm phần đáng xem
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0