Từ vựng
見届ける
みとどける
vocabulary vocab word
xác nhận
xác minh
tận mắt chứng kiến
theo dõi đến cùng
quan sát để đảm bảo
見届ける 見届ける みとどける xác nhận, xác minh, tận mắt chứng kiến, theo dõi đến cùng, quan sát để đảm bảo
Ý nghĩa
xác nhận xác minh tận mắt chứng kiến
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0