Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
見咎める
みとがめる
vocabulary vocab word
chỉ trích
chất vấn
見咎meru
mitogameru
見咎める
見咎める
みとがめる
chỉ trích, chất vấn
み
と
が
め
る
見
咎
め
る
み
と
が
め
る
見
咎
め
る
み
と
が
め
る
見
咎
め
る
Ý nghĩa
chỉ trích
và
chất vấn
chỉ trích, chất vấn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
見咎める
chỉ trích, chất vấn
みとがめる
見
nhìn thấy, hy vọng, cơ hội...
み.る, み.える, ケン
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
咎
lỗi lầm, sự khiển trách, lời quở trách
とが.める, とが, キュウ
处
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.