Từ vựng
褪せる
あせる
vocabulary vocab word
phai màu
bạc màu
nhạt dần
mờ nhạt
phai nhạt
褪せる 褪せる あせる phai màu, bạc màu, nhạt dần, mờ nhạt, phai nhạt
Ý nghĩa
phai màu bạc màu nhạt dần
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あせる
vocabulary vocab word
phai màu
bạc màu
nhạt dần
mờ nhạt
phai nhạt