Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
表皮ダニ
ひょーひだに
vocabulary vocab word
mạt bụi nhà
表皮dani
hyoohidani
表皮ダニ
表皮ダニ
ひょーひだに
mạt bụi nhà
ひょ
う
ひ
ダ
ニ
表
皮
ダ
ニ
ひょ
う
ひ
ダ
ニ
表
皮
ダ
ニ
ひょ
う
ひ
ダ
ニ
表
皮
ダ
ニ
Ý nghĩa
mạt bụi nhà
mạt bụi nhà
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ひょうひダニ
mạt bụi nhà
Phân tích thành phần
表皮ダニ
mạt bụi nhà
ひょうひダニ
表
bề mặt, bảng, biểu đồ...
おもて, -おもて, ヒョウ
龶
𧘇
皮
da thú (lông còn dính), da (của người hoặc động vật), da sống (chưa thuộc)...
かわ, ヒ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.