Từ vựng
血腥い
ちなまぐさい
vocabulary vocab word
bốc mùi máu
nồng nặc mùi máu
đẫm máu (trận chiến
tội ác
v.v.)
血腥い 血腥い ちなまぐさい bốc mùi máu, nồng nặc mùi máu, đẫm máu (trận chiến, tội ác, v.v.)
Ý nghĩa
bốc mùi máu nồng nặc mùi máu đẫm máu (trận chiến
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0