Từ vựng
血胤
けついん
vocabulary vocab word
dòng dõi
giống nòi
nguồn gốc
dòng máu
quan hệ huyết thống
血胤 血胤 けついん dòng dõi, giống nòi, nguồn gốc, dòng máu, quan hệ huyết thống
Ý nghĩa
dòng dõi giống nòi nguồn gốc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0