Từ vựng
血統書
けっとうしょ
vocabulary vocab word
giấy chứng nhận dòng dõi
giấy phả hệ
血統書 血統書 けっとうしょ giấy chứng nhận dòng dõi, giấy phả hệ
Ý nghĩa
giấy chứng nhận dòng dõi và giấy phả hệ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けっとうしょ
vocabulary vocab word
giấy chứng nhận dòng dõi
giấy phả hệ