Từ vựng
蔬食
そしょく
vocabulary vocab word
chế độ ăn chay
thức ăn chay
蔬食 蔬食 そしょく chế độ ăn chay, thức ăn chay
Ý nghĩa
chế độ ăn chay và thức ăn chay
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そしょく
vocabulary vocab word
chế độ ăn chay
thức ăn chay