Từ vựng
蔬糲
それい
vocabulary vocab word
gạo lứt
gạo chưa xát kỹ
bữa ăn đơn giản với gạo lứt
蔬糲 蔬糲 それい gạo lứt, gạo chưa xát kỹ, bữa ăn đơn giản với gạo lứt
Ý nghĩa
gạo lứt gạo chưa xát kỹ và bữa ăn đơn giản với gạo lứt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0