Từ vựng
蔦
つた
vocabulary vocab word
cây thường xuân (đặc biệt là thường xuân Boston
Parthenocissus tricuspidata)
蔦 蔦 つた cây thường xuân (đặc biệt là thường xuân Boston, Parthenocissus tricuspidata)
Ý nghĩa
cây thường xuân (đặc biệt là thường xuân Boston và Parthenocissus tricuspidata)
Luyện viết
Nét: 1/14