Từ vựng
著者
ちょしゃ
vocabulary vocab word
tác giả (thường là của một cuốn sách cụ thể)
nhà văn
著者 著者 ちょしゃ tác giả (thường là của một cuốn sách cụ thể), nhà văn
Ý nghĩa
tác giả (thường là của một cuốn sách cụ thể) và nhà văn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0