Từ vựng
菊科
きくか
vocabulary vocab word
Họ Cúc (họ thực vật có hoa bao gồm các loài cúc
cúc hoạ mi
hướng dương
v.v.)
Họ Hoa Tán
菊科 菊科 きくか Họ Cúc (họ thực vật có hoa bao gồm các loài cúc, cúc hoạ mi, hướng dương, v.v.), Họ Hoa Tán
Ý nghĩa
Họ Cúc (họ thực vật có hoa bao gồm các loài cúc cúc hoạ mi hướng dương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0