Từ vựng
莨
たばこ
vocabulary vocab word
thuốc lá
điếu thuốc
xì gà
cây thuốc lá
莨 莨 たばこ thuốc lá, điếu thuốc, xì gà, cây thuốc lá
Ý nghĩa
thuốc lá điếu thuốc xì gà
Luyện viết
Nét: 1/10
たばこ
vocabulary vocab word
thuốc lá
điếu thuốc
xì gà
cây thuốc lá