Từ vựng
荵
しのぶ
vocabulary vocab word
sự kiên nhẫn
sự nhẫn nại
lòng kiên trì
sự tự chủ
荵 荵 しのぶ sự kiên nhẫn, sự nhẫn nại, lòng kiên trì, sự tự chủ
Ý nghĩa
sự kiên nhẫn sự nhẫn nại lòng kiên trì
Luyện viết
Nét: 1/10
しのぶ
vocabulary vocab word
sự kiên nhẫn
sự nhẫn nại
lòng kiên trì
sự tự chủ